taklamakan desert

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Taklamakan: Một sa mạc lớn nằmphía tây Trung Quốc, thuộc khu vực Tân Cương. Đây một trong những sa mạc cát lớn nhất thế giới, nổi tiếng với khí hậu khô cằn khắc nghiệt những đụn cát cao.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Taklamakan một trong những sa mạc cát lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều đoàn lữ hành Con đường lụa cổ đại đã băng qua Sa mạc Taklamakan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Taklamakan Desert" thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói về sa mạc này như một địa danh cụ thể.
    • The Taklamakan Desert is also known as the "Sea of Death" due to its harsh conditions. (Sa mạc Taklamakan còn được gọi là "Biển Chết" điều kiện khắc nghiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Taklamakan (n): Tên riêng của sa mạc, thường được dùng độc lập.
    • Taklamakan is a desert in China. (Taklamakan một sa mạcTrung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc cát (cụm từ): Mô tả chung cho các sa mạc nhiều cát, nhưng không phải tên riêng.
  • Biển Chết (biệt danh): Tên gọi không chính thức của Sa mạc Taklamakan do điều kiện khắc nghiệt.
Các cụm từ liên quan
  • "Taklamakan Desert" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc khảo cổ.
    • The Taklamakan Desert is a key area for archaeological discoveries of ancient civilizations. (Sa mạc Taklamakan khu vực quan trọng cho các phát hiện khảo cổ về các nền văn minh cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Crossing the Taklamakan": Một thành ngữ ám chỉ việc vượt qua thử thách lớn hoặc hành trình nguy hiểm.
    • Starting this business is like crossing the Taklamakan. (Bắt đầu công việc kinh doanh này giống như băng qua sa mạc Taklamakan vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

taklamakan desert
The camel caravan moves slowly across the Taklamakan Desert.